CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,08+140,01%-1,151%+0,005%-0,08%1,33 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
35,78+43,54%-0,358%-0,058%+0,26%4,22 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
31,39+38,19%-0,314%-0,071%+0,32%1,31 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
25,12+30,57%-0,251%+0,005%-0,04%674,62 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,57+25,03%-0,206%-0,048%+0,24%3,03 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
18,36+22,33%-0,184%-0,057%+0,17%2,27 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
17,89+21,77%-0,179%-0,218%+0,01%6,40 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
16,72+20,34%-0,167%+0,005%-0,14%1,16 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
16,69+20,31%-0,167%+0,005%+0,01%2,18 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,48+17,61%-0,145%+0,005%-0,15%1,81 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
14,37+17,48%-0,144%-0,023%+0,28%1,70 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
14,03+17,07%+0,140%+0,005%+0,05%2,54 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
13,45+16,36%-0,134%-0,019%+0,01%4,67 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
13,38+16,27%-0,134%+0,005%-0,12%660,56 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,76+13,09%-0,108%-0,006%-0,65%1,66 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
9,49+11,54%-0,095%+0,005%-0,36%844,77 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,01+10,96%-0,090%-0,013%+0,48%688,13 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%2,20 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%669,70 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,70%248,97 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,78+10,68%+0,088%-0,005%+0,42%240,91 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,24+10,02%+0,082%+0,008%-0,22%2,48 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,20+9,98%-0,082%+0,005%-0,02%5,88 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,12+9,89%+0,081%+0,010%-0,24%450,61 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%-0,47%612,73 N--