CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
55,64+67,69%-0,556%-0,042%+0,16%3,67 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
32,90+40,03%-0,329%+0,005%-0,01%4,08 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
30,23+36,78%-0,302%-0,046%+0,02%12,04 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
26,40+32,12%-0,264%-0,049%+0,23%4,34 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
18,47+22,47%-0,185%-0,040%+0,17%2,71 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
14,70+17,89%-0,147%+0,010%+0,18%1,17 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
14,19+17,26%-0,142%-0,021%+0,02%1,59 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
13,96+16,99%-0,140%+0,005%+0,02%526,72 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
11,16+13,58%-0,112%+0,005%-0,03%800,63 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
10,32+12,56%-0,103%-0,034%+0,31%546,94 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
9,97+12,13%-0,100%-0,039%+0,26%2,02 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
9,95+12,10%-0,099%+0,005%-0,10%2,32 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%354,10 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
8,87+10,79%-0,089%+0,005%-0,11%1,07 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,61+10,47%+0,086%+0,010%-0,16%18,14 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,21+9,98%-0,082%-0,004%+0,07%5,77 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
7,73+9,40%-0,077%-0,039%+0,08%629,29 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
7,69+9,36%+0,077%-0,007%+0,41%616,51 N--
LINEA
BLINEA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT
7,55+9,18%-0,075%+0,005%-0,10%1,53 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
7,52+9,15%-0,075%-0,012%-0,06%658,60 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
6,88+8,37%+0,069%-0,009%+0,03%10,60 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
6,58+8,01%-0,066%+0,005%+0,01%723,12 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
6,55+7,97%-0,065%+0,000%-0,01%4,22 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
6,54+7,96%+0,065%+0,010%-0,05%393,63 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
6,51+7,92%-0,065%+0,001%-0,16%1,51 Tr--