| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 228,14 | +277,57% | -2,281% | -0,123% | +0,15% | 2,52 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 206,87 | +251,69% | -2,069% | -0,015% | +0,13% | 2,79 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 199,38 | +242,58% | -1,994% | -0,150% | +0,14% | 1,50 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 72,88 | +88,67% | -0,729% | +0,003% | -0,18% | 1,14 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 64,67 | +78,69% | -0,647% | -0,146% | +0,14% | 18,48 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 54,30 | +66,07% | -0,543% | -0,170% | +0,26% | 8,70 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 49,38 | +60,08% | -0,494% | -0,002% | +0,09% | 839,75 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 48,49 | +59,00% | -0,485% | -0,302% | +0,39% | 968,06 N | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 47,89 | +58,27% | -0,479% | -0,011% | +0,18% | 1,02 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 34,52 | +42,00% | -0,345% | -0,133% | +0,07% | 6,58 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 27,87 | +33,91% | -0,279% | -0,069% | +0,01% | 1,76 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 25,72 | +31,30% | -0,257% | +0,002% | -0,18% | 1,20 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 24,20 | +29,45% | -0,242% | -0,024% | +0,16% | 785,67 N | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 23,69 | +28,82% | -0,237% | -0,005% | +0,06% | 818,44 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 19,03 | +23,15% | -0,190% | +0,005% | -0,14% | 912,72 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 17,82 | +21,68% | -0,178% | -0,076% | +0,03% | 900,42 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 17,57 | +21,38% | -0,176% | -0,019% | +0,10% | 1,44 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 16,82 | +20,47% | -0,168% | -0,023% | +0,18% | 2,36 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 15,41 | +18,75% | -0,154% | +0,005% | -0,20% | 967,66 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 13,36 | +16,26% | -0,134% | -0,005% | +0,06% | 303,40 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 13,24 | +16,11% | -0,132% | -0,146% | +7,01% | 3,34 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 12,12 | +14,75% | -0,121% | +0,005% | -0,21% | 563,56 N | -- | |
BGMX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT | 11,28 | +13,73% | -0,113% | -0,019% | +0,18% | 436,14 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,10 | +13,50% | -0,111% | +0,010% | -0,18% | 1,53 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,02 | +13,40% | -0,110% | -0,042% | +0,19% | 1,28 Tr | -- |