CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
223,38+271,78%-2,234%-0,039%+0,08%3,02 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
201,77+245,48%-2,018%-0,399%+0,43%2,69 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
194,00+236,04%-1,940%-0,299%+0,36%1,44 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
72,88+88,67%-0,729%-0,015%+0,15%1,12 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
56,41+68,63%-0,564%-0,164%+0,26%16,53 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
48,52+59,03%-0,485%-0,010%+0,26%826,40 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
47,92+58,30%-0,479%+0,005%-0,41%1,04 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
45,72+55,62%-0,457%-0,090%+0,33%8,82 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
39,48+48,04%-0,395%-0,027%+0,10%6,66 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
37,03+45,05%-0,370%-0,029%+0,16%1,23 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
24,18+29,42%-0,242%-0,054%+0,12%1,88 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
23,28+28,32%-0,233%-0,013%+0,02%840,10 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
22,80+27,73%-0,228%-0,170%+6,31%3,41 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,82+25,34%-0,208%-0,017%+0,04%1,45 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
20,49+24,93%-0,205%-0,028%+0,11%816,50 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
19,24+23,41%-0,192%-0,005%+0,26%1,02 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,91+21,79%-0,179%-0,029%+0,08%926,52 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
16,50+20,07%-0,165%+0,005%-0,19%302,59 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
14,85+18,06%-0,148%+0,005%-0,20%1,15 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,18+17,25%-0,142%-0,020%+0,07%966,17 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
14,11+17,17%-0,141%-0,007%+0,14%2,42 Tr--
GMX
BGMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
14,02+17,06%-0,140%-0,003%+0,29%434,16 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
11,55+14,06%-0,116%-0,073%+0,40%1,31 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
11,47+13,96%-0,115%+0,010%-0,23%1,49 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,32+13,78%-0,113%+0,003%-0,13%7,40 Tr--