CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
228,14+277,57%-2,281%-0,314%+0,34%2,66 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
223,38+271,78%-2,234%+0,001%-0,03%3,00 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
194,00+236,04%-1,940%-0,270%+0,21%1,45 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
72,88+88,67%-0,729%-0,023%+0,11%1,12 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
64,67+78,69%-0,647%-0,122%+0,30%15,90 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
54,30+66,07%-0,543%-0,092%+0,14%8,82 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
48,52+59,03%-0,485%-0,016%+0,09%828,60 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
47,92+58,30%-0,479%+0,005%-0,02%1,04 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
37,03+45,05%-0,370%-0,020%+0,13%1,25 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
34,52+42,00%-0,345%-0,040%+0,07%6,73 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
24,18+29,42%-0,242%-0,064%+0,05%1,87 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
23,28+28,32%-0,233%-0,010%-0,39%837,94 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
22,80+27,73%-0,228%-0,058%+6,89%3,44 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,82+25,34%-0,208%-0,010%+0,11%1,44 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
20,49+24,93%-0,205%-0,030%-0,03%818,05 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
19,24+23,41%-0,192%-0,010%+0,12%1,01 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,91+21,79%-0,179%-0,025%-0,04%929,88 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,18+17,25%-0,142%-0,018%+0,09%961,99 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
14,11+17,17%-0,141%-0,006%+0,14%2,42 Tr--
GMX
BGMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
14,02+17,06%-0,140%-0,010%+0,20%435,30 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
13,36+16,26%-0,134%+0,005%-0,14%306,06 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
11,55+14,06%-0,116%-0,017%+0,04%1,32 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
11,47+13,96%-0,115%+0,010%+0,00%1,48 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,32+13,78%-0,113%+0,003%-0,10%7,43 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
10,06+12,24%-0,101%+0,005%-0,26%592,86 N--