CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
307,24+373,81%-3,072%-0,067%-0,13%9,72 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
84,02+102,23%-0,840%-0,072%+0,49%2,84 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
67,83+82,52%-0,678%-0,015%+0,11%5,39 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
59,47+72,35%-0,595%-0,133%+0,36%1,47 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
59,17+71,99%-0,592%-0,062%+0,48%4,59 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
55,39+67,39%-0,554%-0,025%+0,06%8,65 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
52,01+63,28%-0,520%-0,055%+0,34%3,84 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
47,75+58,10%-0,478%-0,421%+1,59%1,89 Tr--
AIXBT
BAIXBT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT
31,46+38,27%-0,315%-0,022%+0,20%1,05 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
30,53+37,14%-0,305%-0,049%+0,19%8,72 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,94+25,48%-0,209%-0,019%+0,08%4,79 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
16,51+20,09%-0,165%-0,024%+0,29%7,27 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
16,10+19,58%-0,161%-0,017%+0,09%3,10 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
16,00+19,46%-0,160%-0,016%+0,14%612,53 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
15,87+19,31%-0,159%-0,022%+0,34%267,68 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
15,54+18,91%-0,155%+0,001%-0,45%464,11 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
15,14+18,42%-0,151%-0,024%+0,18%7,91 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,27+16,15%-0,133%-0,035%+0,20%10,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
13,21+16,07%-0,132%+0,002%-0,07%1,03 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
12,91+15,71%-0,129%-0,029%+0,16%1,79 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
12,23+14,88%-0,122%+0,005%+0,02%1,21 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
12,13+14,76%-0,121%-0,009%+0,10%7,18 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
11,40+13,86%-0,114%+0,005%-0,06%589,64 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
10,79+13,13%-0,108%-0,020%+0,32%977,08 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
10,50+12,78%-0,105%-0,035%+0,21%3,77 Tr--