CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
115,08+140,01%-1,151%+0,005%-0,35%1,29 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
35,78+43,54%-0,358%-0,112%+0,32%4,30 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
32,42+39,45%-0,324%+0,000%-0,08%5,31 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
31,39+38,19%-0,314%-0,042%+0,20%1,27 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
25,12+30,57%-0,251%+0,005%-0,36%643,42 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,91+27,87%-0,229%-0,079%+0,13%2,34 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
21,59+26,27%-0,216%-0,055%+0,13%2,94 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
16,69+20,31%-0,167%+0,005%+0,10%2,15 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,03+18,28%-0,150%-0,047%+0,28%1,68 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,48+17,61%-0,145%-0,004%+0,32%1,77 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
14,03+17,07%+0,140%+0,005%-0,05%2,45 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
13,43+16,34%-0,134%-0,032%+0,08%4,91 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
13,38+16,27%-0,134%-0,020%+0,00%647,83 N--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
9,78+11,90%-0,098%+0,005%-0,25%1,13 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
9,31+11,33%-0,093%-0,015%+0,08%1,64 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
9,28+11,29%-0,093%+0,005%-0,22%844,32 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,01+10,96%-0,090%-0,015%+0,46%693,60 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%2,14 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%250,29 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,68+10,55%+0,087%+0,010%-0,52%649,00 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
8,33+10,14%-0,083%-0,040%+0,13%11,86 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,12+9,89%+0,081%+0,010%-0,28%445,26 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,12+9,87%+0,081%+0,010%-0,14%2,54 Tr--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%+0,16%637,09 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
7,72+9,39%-0,077%+0,010%-0,22%5,74 Tr--